ISO 20568-1 và ISO 20568-2: Bộ tiêu chuẩn nào áp cho màng ETFE và khi nào?
Mã sản phẩm |
931829 |
Tình trạng |
Sẵn hàng |
giá -0%
- Thông tin dịch vụ
- Bình luận

ISO 20568-1 và ISO 20568-2 không phải hai tiêu chuẩn cạnh tranh để chọn một bỏ một. Phần 1 thiết lập hệ thống định danh vật liệu fluoropolymer và cơ sở lập đặc tính kỹ thuật; phần 2 mô tả cách chuẩn bị mẫu thử và các phương pháp xác định tính chất của nhựa fluoropolymer nhiệt dẻo. Với ETFE kiến trúc, bộ tiêu chuẩn này hỗ trợ kiểm soát cấp vật liệu đầu vào, nhưng không tự thay thế đặc tính kỹ thuật của film thành phẩm, thử nghiệm panel/đệm khí hay yêu cầu riêng của dự án.
Trả lời nhanh: Khi nào dùng phần 1, khi nào dùng phần 2?
| Phần tiêu chuẩn | Câu hỏi chính | Đầu ra phù hợp |
|---|---|---|
| ISO 20568-1:2017 | Vật liệu fluoropolymer được định danh và phân loại như thế nào? | Mã định danh, nền tảng lập yêu cầu cấp nhựa, thông tin về ứng dụng, phương pháp gia công và đặc tính phân loại |
| ISO 20568-2:2017 | Mẫu thử được chuẩn bị ra sao và tính chất vật liệu được xác định bằng phương pháp nào? | Điều kiện tạo mẫu, phương pháp thử, kết quả làm cơ sở cho định danh hoặc đặc tính kỹ thuật vật liệu |
| Hồ sơ film ETFE thành phẩm | Cuộn film giao cho dự án có đúng chiều dày, cơ lý, quang học và truy xuất nguồn gốc không? | Datasheet, chứng chỉ lô, kế hoạch kiểm tra và tiêu chí nghiệm thu theo hợp đồng |
| Hồ sơ hệ ETFE | Panel, mối hàn, profile, đệm khí và kết cấu có đạt yêu cầu công trình không? | Tính toán, mock-up, thử nghiệm hệ thống, shop drawing và biên bản nghiệm thu |
ISO 20568-1 dùng để định danh vật liệu
Theo trang công bố chính thức của ISO 20568-1:2017, phần 1 thiết lập hệ thống định danh cho vật liệu fluoropolymer và có thể dùng làm cơ sở cho đặc tính kỹ thuật. Các loại fluoropolymer được phân biệt dựa trên đặc tính định danh, ứng dụng hoặc phương pháp gia công, cùng thông tin về phụ gia, màu, chất độn và vật liệu gia cường.
Trong hồ sơ ETFE, phần 1 hữu ích khi tư vấn, nhà sản xuất film và đơn vị cung cấp cần thống nhất “đang nói về vật liệu nào” trước khi đối chiếu kết quả thử. Tuy nhiên, mã định danh không đồng nghĩa với việc một cuộn film cụ thể đã thỏa mọi yêu cầu quang học, cơ học và độ bền của công trình.
ISO 20568-2 dùng để xác định tính chất vật liệu
ISO 20568-2:2017 mô tả việc chuẩn bị mẫu thử và phương pháp xác định các đặc tính của nhựa fluoropolymer nhiệt dẻo. Kết quả có thể dùng cho định danh, lập đặc tính kỹ thuật vật liệu hoặc cả hai. Vì kết quả phụ thuộc cách chuẩn bị mẫu và điều kiện thử, hồ sơ cần ghi rõ phiên bản tiêu chuẩn, phương pháp, đơn vị, điều kiện và phòng thử nghiệm.
Không nên lấy một chỉ tiêu thử trên mẫu nhựa rồi suy rộng trực tiếp thành khả năng làm việc của film mỏng đã ép đùn, đường hàn, panel căng hoặc đệm khí. Các cấp độ sản phẩm đó có hình học, ứng suất, môi trường và cơ chế hư hỏng khác nhau.
Bộ tiêu chuẩn này có “áp cho màng ETFE” không?
Câu trả lời chính xác là có liên quan ở cấp vật liệu, nhưng không đủ để nghiệm thu toàn bộ màng ETFE kiến trúc. ISO 20568 có phạm vi về dispersions, vật liệu dùng cho đúc và đùn; film ETFE là sản phẩm được tạo ra từ vật liệu đó. Hồ sơ dự án vẫn phải nối liền bốn lớp bằng chứng: cấp nhựa, film thành phẩm, gia công panel và hệ lắp dựng.
- Cấp nhựa: định danh, nhà sản xuất, lô và dữ liệu vật liệu.
- Film thành phẩm: chiều dày, khối lượng đơn vị diện tích, đặc tính kéo/xé, quang học, màu/frit và dung sai.
- Gia công: thông số hàn, mẫu đường hàn, truy xuất cuộn film và kiểm tra xưởng.
- Hệ công trình: form-finding, tải trọng, profile kẹp, cấp khí, thoát nước, mock-up và nghiệm thu.
Bảng rà soát hồ sơ trước khi viện dẫn ISO 20568
- Ghi đủ số hiệu, phần và năm xuất bản; không chỉ viết chung “theo ISO”.
- Xác định đối tượng đang kiểm soát là nhựa nguyên liệu, film, đường hàn hay hệ panel.
- Đối chiếu phương pháp thử trong báo cáo với đúng chỉ tiêu và điều kiện yêu cầu.
- Kiểm tra báo cáo có nhận diện mẫu, lô, chiều dày, hướng lấy mẫu và ngày thử hay không.
- Tách giá trị tham khảo trong brochure khỏi giới hạn chấp nhận ghi trong hợp đồng.
- Bổ sung tiêu chuẩn thử chuyên biệt và yêu cầu địa phương khi ISO 20568 không bao phủ.
Ba lỗi thường gặp trong hồ sơ ETFE
Lỗi thứ nhất là ghi “ISO 20568” mà không nêu phần, khiến không biết hồ sơ đang yêu cầu định danh hay phương pháp thử. Lỗi thứ hai là coi kết quả nhựa nguyên liệu như bằng chứng trực tiếp cho panel hoàn thiện. Lỗi thứ ba là dùng một datasheet thương mại thay cho chứng chỉ lô và kế hoạch kiểm tra đã phê duyệt.
Khi nào cần yêu cầu chuyên gia rà soát?
Nên rà soát chuyên môn khi hồ sơ mời thầu chỉ nêu tên vật liệu chung, khi các bên dùng khác phiên bản tiêu chuẩn, khi kết quả thử không ghi điều kiện, hoặc khi dự án có yêu cầu đặc biệt về tải trọng, cháy, khí hậu, quang học và tuổi thọ. Có thể xem thêm phần tổng quan về màng ETFE để phân biệt vật liệu film với hệ panel kiến trúc.
Gửi hồ sơ dự án để rà soát căn cứ áp dụng
Toàn Phát có thể cùng nhóm thiết kế lập ma trận yêu cầu từ vật liệu đến hệ lắp dựng, chỉ ra tiêu chuẩn nào kiểm soát từng đầu ra và phần bằng chứng còn thiếu. Quyết định cuối cùng cần dựa trên hợp đồng, quy chuẩn địa phương, tiêu chuẩn được chỉ định và ý kiến của kỹ sư chịu trách nhiệm.
-
Đổi hàng trong 7 ngày
-
Giao hàng Miễn phí Toàn Quốc
-
Thanh toán khi nhận hàng
-
Bảo hành VIP 12 tháng
