Phân loại ETFE: Theo số lớp, màu sắc và phương thức tạo hình
Mã sản phẩm |
931463 |
Tình trạng |
Sẵn hàng |
giá -0%
- Thông tin dịch vụ
- Bình luận
Phân loại ETFE cần tách rõ ba lớp khái niệm: film vật liệu, panel đã gia công và hệ kiến trúc hoàn chỉnh. “Một lớp”, “ba lớp”, “trong”, “màu” hay “in frit” chỉ có nghĩa khi gắn với mục tiêu kết cấu, ánh sáng, nhiệt và vận hành.

Phân loại theo số lớp film
| Loại hệ | Nguyên lý | Ứng dụng cần cân nhắc |
|---|---|---|
| Một lớp | Film được căng và ổn định bằng hình học, khung/cáp | Mái, façade hoặc lớp bao che có cấu hình phù hợp; cần kiểm soát pre-stress và chuyển vị |
| Hai lớp | Hai lớp tạo khoang hoặc cấu hình đệm khí | Yêu cầu hình học, hiệu suất và độ ổn định theo thiết kế cụ thể |
| Ba lớp | Ba lớp film tạo cushion, có thể phối hợp pattern giữa các lớp | Mái/bao che cần điều chỉnh truyền sáng–che nắng và hiệu suất |
| Bốn đến năm lớp | Cấu hình nhiều lớp theo yêu cầu hệ | Chỉ dùng khi phân tích building physics, tĩnh học và thiết kế chứng minh nhu cầu |
Số lớp nhiều hơn không tự động “tốt hơn”. Mỗi lớp làm thay đổi trọng lượng, đường hàn, hệ khí, quang học, nhiệt, sản xuất và vận hành. Cấu hình phải được lựa chọn theo mục tiêu dự án.
Phân loại theo màu và độ trong
- Trong/clear: ưu tiên nhìn xuyên và truyền sáng, cần kiểm soát chói và tải nhiệt.
- Trắng/mờ: tạo ánh sáng khuếch tán và hình ảnh đồng đều hơn tùy mã film.
- Màu: phục vụ thẩm mỹ hoặc hiệu suất; màu phải theo mẫu và dữ liệu nhà sản xuất.
- Bề mặt/finish đặc biệt: chỉ định theo đúng sản phẩm, không suy diễn từ ảnh catalogue.
Phân loại theo in và frit
Film có thể được in pattern để giảm tỷ lệ vùng trong, tạo đồ họa hoặc phối hợp nhiều lớp nhằm thay đổi mức che nắng. Các tiêu chí cần nêu gồm pattern, mật độ, màu mực, vị trí lớp, hướng lắp, độ lệch giữa panel và mẫu duyệt.
Phân loại theo phương thức tạo hình
| Phương thức | Đặc điểm | Đầu vào thiết kế |
|---|---|---|
| Căng một lớp | Hình học được ổn định bằng lực căng trước | Form-finding, biên, cáp/khung, tải và thoát nước |
| Đệm khí | Cushion được duy trì bằng áp suất thấp | Hình học cushion, hệ khí, cảm biến, điều khiển và dự phòng |
| Panel phẳng/đặc thù | Cấu hình theo thiết kế và hệ đỡ cụ thể | Dung sai, chi tiết biên và khả năng ổn định bề mặt |
Phân loại theo vị trí sử dụng
Mái, giếng trời, canopy và façade tạo ra tải, hướng thoát nước, góc nhìn, bám bẩn và cách bảo trì khác nhau. Cùng một film nhưng không thể dùng nguyên chi tiết của mái cho mặt đứng hoặc ngược lại mà chưa thiết kế lại giao diện.
Ma trận lựa chọn nhanh
- Mục tiêu kiến trúc: nhìn xuyên, khuếch tán, màu hay đồ họa?
- Mục tiêu building physics: truyền sáng, che nắng, nhiệt và âm học ở mức nào?
- Hệ kết cấu: một lớp căng hay cushion; khung/cáp nào nhận lực?
- Khí hậu và tải: gió, mưa, thoát nước và môi trường ăn mòn?
- Vận hành: có hệ khí, BMS, nguồn dự phòng và nhân sự bảo trì?
- Sản xuất: kích thước panel, đường hàn, in/frit và logistics?
Những cách gọi dễ gây nhầm
“Tấm ETFE” có thể được dùng trong trao đổi phổ thông nhưng cần làm rõ là film, panel đã hàn hay toàn bộ hệ. “Màng ETFE ba lớp” thường nói về cấu hình cushion, không có nghĩa mỗi film riêng lẻ là một vật liệu ba lớp. “Film tự làm sạch” cũng không thay thế kế hoạch thoát nước, kiểm tra và vệ sinh của toàn hệ.
Để hiểu cách các lớp kết nối với kẹp biên và kết cấu, xem cấu tạo màng ETFE và cấu tạo mái ETFE.
Trao đổi cấu hình ETFE cho dự án
Gửi mặt bằng, mặt cắt, mô hình, địa điểm và mục tiêu truyền sáng–che nắng để Toàn Phát cùng đội ngũ dự án rà soát loại hệ, đầu vào thiết kế và phạm vi triển khai.
Nguồn tham khảo: Vector Foiltec — Texlon System EPD, Texlon System HPD và AGC Fluon ETFE Film. Thông số cuối cùng phải theo datasheet, tính toán và hồ sơ được duyệt cho đúng dự án.
-
Đổi hàng trong 7 ngày
-
Giao hàng Miễn phí Toàn Quốc
-
Thanh toán khi nhận hàng
-
Bảo hành VIP 12 tháng
