Đệm ETFE hai lớp: Hiệu suất và cấu tạo của hệ đệm khí hai lớp
Mã sản phẩm |
931479 |
Tình trạng |
Sẵn hàng |
giá -0%
- Thông tin dịch vụ
- Bình luận
Đệm ETFE hai lớp là panel gồm hai lớp film được hàn/kẹp ở biên để tạo một khoang khí và duy trì hình học bằng hệ cấp khí áp suất thấp. Cấu hình này cần được xem như một hệ hoàn chỉnh gồm film, đường hàn, profile biên, kết cấu, blower, ống khí, cảm biến và điều khiển; không phải chỉ là “hai tấm màng ghép lại”.

Cấu tạo của đệm ETFE hai lớp
Hai lớp film tạo mặt ngoài và mặt trong của cushion. Mép panel được hàn theo hình học sản xuất, sau đó kẹp vào hệ profile liên tục. Khí được phân phối qua ống và van để duy trì áp suất thiết kế; cảm biến và điều khiển giám sát thay đổi do nhiệt độ, gió, mưa và điều kiện vận hành.
| Cấu phần | Vai trò | Nội dung cần khóa |
|---|---|---|
| Film ngoài | Nhận tác động môi trường và tạo bề mặt kiến trúc | Chiều dày, màu/frit, đường hàn, hướng đặt |
| Film trong | Khép kín khoang và tạo bề mặt nhìn từ nội thất | Độ truyền sáng, màu, tương tác với không gian bên dưới |
| Khoang khí | Duy trì hình học cushion | Áp suất, độ kín, đường khí và phản ứng khi điều kiện thay đổi |
| Profile biên | Giữ panel và truyền phản lực | Insert, seal, góc, dung sai, thoát nước và thay thế |
| Hệ cấp khí | Cấp và điều chỉnh khí | Blower, lọc, van, cảm biến, cảnh báo và dự phòng |
| Kết cấu đỡ | Định hình biên và nhận tải | Chuyển vị, liên kết, chống ăn mòn, lối bảo trì |
Hai lớp không đồng nghĩa với “phiên bản cơ bản”
Vector Foiltec mô tả hệ Texlon có thể dùng từ hai đến năm lớp film tùy yêu cầu vật lý công trình, kết cấu hoặc thiết kế. Vì vậy, số lớp là kết quả của bài toán dự án. Đệm hai lớp có thể là cấu hình phù hợp khi một khoang khí đáp ứng được mục tiêu hình học, tải, truyền sáng, che nắng và hiệu suất bao che; nó không nên được chọn chỉ để giảm số lượng film.
Khi nào nên xem xét đệm hai lớp?
- Dự án cần cushion nhẹ và một khoang khí đáp ứng được yêu cầu tính toán.
- Mục tiêu truyền sáng, nhìn xuyên hoặc frit có thể giải quyết bằng hai bề mặt film.
- Hình học panel và tổ hợp tải đã được form-finding, kiểm tra ứng suất và chuyển vị.
- Hiệu suất nhiệt của toàn hệ đáp ứng tiêu chí năng lượng và tiện nghi của dự án.
- Chủ đầu tư có phương án vận hành blower, cảnh báo, bảo trì và thay thế dài hạn.
Đệm hai lớp khác đệm ba lớp ở đâu?
| Tiêu chí | Đệm hai lớp | Đệm ba lớp |
|---|---|---|
| Số bề mặt film | Hai | Ba, có thêm lớp trung gian |
| Số khoang khí khái niệm | Một | Hai, tùy cấu hình sản xuất và điều khiển |
| Khả năng cấu hình frit/quang–nhiệt | Thực hiện trên hai lớp | Có thêm bề mặt trung gian để phối hợp |
| Độ phức tạp sản xuất | Ít lớp hơn | Tăng kiểm soát lớp giữa, đường hàn và lắp đặt |
| Quyết định lựa chọn | Theo tính toán, datasheet, mục tiêu kiến trúc và vận hành; không chọn chỉ theo “nhiều lớp hơn” | |
Các đầu vào phải có trước khi chốt hai lớp
- Địa điểm, gió, mưa, nhiệt độ và các tổ hợp tải áp dụng.
- Hình học mái/mặt dựng, kích thước panel, độ cong và điều kiện biên.
- Mục tiêu truyền sáng, độ trong, màu, frit và kiểm soát năng lượng mặt trời.
- Yêu cầu nhiệt, ngưng tụ, thoát nước và tiện nghi không gian bên dưới.
- Vị trí blower, tuyến ống, nguồn điện, BMS và cấu hình dự phòng.
- Đường tiếp cận để kiểm tra film, profile, van, ống, cảm biến và hệ khí.
Những lỗi cần tránh
- Dùng một cấu hình chiều dày film cho mọi kích thước cushion và địa điểm.
- So sánh hai lớp với ba lớp chỉ bằng giá vật liệu theo mét vuông.
- Chốt frit/màu trước khi kiểm tra ánh sáng và tải nhiệt của không gian.
- Không phối hợp thoát nước, máng, khe biên và chuyển vị kết cấu.
- Coi blower, cảm biến và cảnh báo là phần có thể bổ sung sau.
Hồ sơ nên bàn giao
Hồ sơ đệm hai lớp nên có panelization, mã film từng lớp, chiều dày, đường hàn, frit/màu, form-finding, phản lực biên, chi tiết profile, sơ đồ khí, setpoint/cảnh báo, trình tự lắp đặt, kiểm tra kín khí và tài liệu vận hành. Mọi thông số phải truy được về tính toán và datasheet được duyệt.
Xem thêm nguyên lý đệm khí ETFE, cấu tạo hệ ETFE và cách phân loại ETFE.
Rà soát cấu hình đệm hai lớp cho dự án
Gửi mô hình, mặt cắt, địa điểm, tải đầu vào và mục tiêu quang–nhiệt để Toàn Phát cùng đội ngũ dự án xác định cấu hình panel, hệ khí và phạm vi tính toán cần thiết.
Nguồn tham khảo: Vector Foiltec/AGC — Texlon System with Fluon ETFE Film và Vector Foiltec — Texlon System EPD. Thông số cuối cùng phải theo tính toán, tiêu chuẩn và datasheet của đúng dự án.
-
Đổi hàng trong 7 ngày
-
Giao hàng Miễn phí Toàn Quốc
-
Thanh toán khi nhận hàng
-
Bảo hành VIP 12 tháng
