Màng ETFE in họa tiết: Kiểm soát nắng, chói và nhận diện công trình
Mã sản phẩm |
931506 |
Tình trạng |
Sẵn hàng |
giá -0%
- Thông tin dịch vụ
- Bình luận
Màng ETFE in họa tiết (fritted/printed ETFE) dùng mực và pattern trên film để điều chỉnh ánh sáng đi qua, phản xạ bức xạ, giảm chói hoặc tạo nhận diện. Hiệu quả phụ thuộc độ phủ, màu mực, vị trí lớp in, cấu hình cushion và điều kiện mặt trời của dự án.

Fritting ETFE là gì?
Fritting là cách in pattern lên bề mặt film ETFE, thường tại một lớp đã xác định của panel hoặc cushion. Pattern có thể là chấm, đường, hình học hoặc đồ họa riêng. Cách gọi “in hoa văn” chỉ mô tả hình thức; hồ sơ kỹ thuật còn phải nêu loại film, màu mực, tỷ lệ phủ, mặt in, lớp áp dụng và dữ liệu quang–nhiệt.
Bốn biến số quyết định hiệu quả
| Biến số | Ảnh hưởng | Dữ liệu cần có |
|---|---|---|
| Tỷ lệ phủ mực | Vùng clear/vùng in, độ tương phản và bóng đổ | Coverage, kích thước motif, khoảng lặp |
| Màu/đặc tính mực | Phản xạ, hấp thụ, màu truyền qua | Datasheet mực/pattern và mẫu |
| Vị trí lớp in | Hiệu ứng theo hướng nhìn và lớp khác | Sơ đồ lớp, mặt in, hướng panel |
| Cấu hình cushion | Tổng truyền sáng, nhiệt và pattern chồng lớp | Số lớp, khoảng cách lớp, calculation toàn hệ |
Pattern kiểm soát nắng và chói ra sao?
Vùng in có thể phản xạ hoặc hấp thụ một phần năng lượng; vùng clear tiếp tục cho ánh sáng truyền qua. Tăng độ phủ thường làm giảm ánh sáng trực tiếp và tương phản, nhưng không thể suy ra hiệu suất chỉ từ phần trăm phủ vì màu mực, góc nắng, số lớp và vật liệu bên dưới đều tác động.
Architen Landrell công bố ví dụ hệ của họ có thể điều chỉnh mức ánh sáng từ khoảng 85% của ETFE clear xuống khoảng 20% bằng các mật độ/pattern khác nhau. Đây là dữ liệu minh họa của nhà cung cấp, không phải giá trị mặc định; dự án phải dùng datasheet của đúng hệ được chào.
Pattern thẩm mỹ và pattern hiệu suất
Pattern nhỏ, lặp đều có thể hòa vào bề mặt khi nhìn từ xa và chủ yếu phục vụ kiểm soát ánh sáng. Pattern lớn hoặc nhiều màu tạo đồ họa và nhận diện; khi đó đường hàn, chia panel, hướng nhìn và độ méo do cushion phải được phối hợp. Một pattern có thể làm cả hai việc, nhưng mục tiêu ưu tiên phải rõ trong brief.
In thông minh trên cushion nhiều lớp
Một số cushion ba lớp dùng pattern offset trên hai lớp. Khi thay đổi áp suất các khoang, hai lớp tiến gần hoặc tách xa, làm vùng in chồng nhau khác nhau và thay đổi mức che nắng. Cấu hình này cần hệ khí nén, cảm biến, điều khiển, trạng thái sự cố và bảo trì; không phải chỉ là hai lớp film đã in.
Quy trình lựa chọn pattern
- Xác định mục tiêu: giảm tải nhiệt, kiểm soát chói, giữ daylight, nhận diện hoặc kết hợp.
- Lập dữ liệu khí hậu, hướng mái/mặt dựng, công năng và giờ sử dụng.
- Chọn các cấu hình film–mực–coverage–số lớp để mô phỏng.
- Phối hợp pattern với chia panel, đường hàn, profile và hướng cuộn.
- Đánh giá daylight, nhiệt, chói và hình ảnh từ các điểm nhìn chính.
- Làm mock-up đúng tỷ lệ với vật liệu và cấu hình đại diện.
- Khóa artwork, mặt in, dung sai, QC và truy vết sản xuất.
Mock-up và QA/QC cần kiểm tra gì?
- Pattern từ gần, xa, bên ngoài và bên dưới mái.
- Registration, mép in, đường hàn và panel liền kề.
- Bóng đổ theo giờ nắng và khả năng đọc biển/màn hình.
- Màu vật liệu và da người dưới ánh sáng truyền qua.
- Hiệu ứng đèn đêm hoặc LED trong cushion khi có.
- Mẫu duyệt, mã lô, artwork và phiên bản sản xuất.
Hồ sơ mua sắm nên ghi rõ
Loại film, độ dày, mã/màu mực, pattern/coverage, artwork, mặt in, lớp áp dụng, thứ tự lớp, hướng cuộn, khổ panel, đường hàn và dung sai. Submittal cần mẫu, datasheet, dữ liệu quang–nhiệt, bản đồ panel, shop drawing và kế hoạch kiểm tra in/hàn.
Các lỗi thường gặp
- Duyệt ảnh pattern nhưng không có dữ liệu transmission/solar.
- Không tính moiré, độ méo đồ họa và đường hàn.
- Đảo mặt in, hướng panel hoặc sai thứ tự màu.
- Dùng mẫu film phẳng thay cho cushion thật ngoài trời.
- Không khóa artwork và phiên bản sản xuất.
Xem thêm màng ETFE và tiêu chí lựa chọn, màng ETFE màu, đệm ETFE ba lớp và hệ thống ETFE.
Chọn pattern ETFE theo dữ liệu dự án
Gửi mô hình, hướng nắng, công năng, mục tiêu daylight/solar, artwork và cấu hình hệ để Toàn Phát hỗ trợ lập phạm vi datasheet, mô phỏng và mock-up.
Nguồn tham khảo: Architen Landrell — ETFE Foil: The Basics of Fritting. Dữ liệu 85%–20% là ví dụ của nguồn này; không dùng thay datasheet và calculation dự án.
-
Đổi hàng trong 7 ngày
-
Giao hàng Miễn phí Toàn Quốc
-
Thanh toán khi nhận hàng
-
Bảo hành VIP 12 tháng
